KYORITSU đồng hồ vạn năng kim Model 1110 đo điện chuyên nghiệp
Mô tả
Đồng hồ vạn năng kim KYORITSU MODEL 1110
Thiết bị đo điện chuyên dụng đến từ KYORITSU Nhật Bản. Các thông số dưới đây được trích theo catalog tổng hợp 2026 của nhà sản xuất.
Tính năng nổi bật
- Độ nhạy cao DC20kΩ/V
- Thiết kế bền bỉ, chịu rơi từ độ cao 1m
- Đo điện áp dây lên đến AC 600V (điện áp so với đất tối đa AC 300V) (được bảo vệ bằng cầu chì sứ 600V khi quá tải ngoài ý muốn)
- Có chức năng còi kiểm tra thông mạch, kiểm tra pin và kiểm tra LED
- Vỏ kiểu skeleton chắc chắn, dễ quan sát, kèm tay xách theo máy như phụ kiện tiêu chuẩn
Thông số kỹ thuật
| DC V | 0.3V (16.7kΩ/V) ±3% of FS 3/12/30/120/300/600V (20kΩ/V) ±3% of FS |
|---|---|
| AC V | 12V (9kΩ/V) ±4% of FS 30/120/300/600V (9kΩ/V) ±3% of FS |
| DC A | 60µA/30/300mA ±3% of FS |
| Ω | 3/30/300kΩ ±3% chiều dài thang đo |
| Còi thông mạch | Còi kêu khi dưới 100Ω |
| Kiểm tra pin | 1.5V (0.7 to 2V) ±3% of FS (10Ω load) |
| Nhiệt độ | Có thể đo khi dùng đầu dò nhiệt độ 7060 (đã ngừng sản xuất). |
| LED | Xấp xỉ 10mA tại 0Ω (ở mức điện áp pin 3V) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61010-1 CAT III 300V / CAT II 600V Pollution Degree 2 IEC 61010-2-031 |
| Nguồn điện | R6 (AA) (1.5V) × 2 |
| Kích thước | 140(L) × 94(W) × 39(D) mm |
| Trọng lượng | Khoảng 280g |
| Phụ kiện | 7066A (Que đo) 8923 (Cầu chì[0.5A/600V]) × 1 (đi kèm), 1 (dự phòng) 9103 (Túi đựng) R6 (AA) × 2 Hướng dẫn sử dụng |
Tham chiếu catalog: KYORITSU General Catalog 2026, trang 18
Tình trạng: Mới
Thông số kỹ thuật và phụ kiện đi kèm có thể được nhà sản xuất cập nhật. Vui lòng kiểm tra khả năng tương thích và cấp đo phù hợp trước khi sử dụng.
Orders ship within 2 to 5 business days.