KYORITSU KEW 8342 máy kiểm tra ổ cắm và socket điện
Mô tả
Máy kiểm tra ổ cắm & socket KYORITSU KEW 8342
Thiết bị đo điện chuyên nghiệp từ KYORITSU Nhật Bản. Các thông số dưới đây được trích từ catalog tổng hợp 2026 của hãng.
Tính năng nổi bật
- Khi dùng kết hợp với máy kiểm tra ổ cắm (KEW 4505/4505BT), chức năng của máy kiểm tra ổ cắm được mở rộng đáng kể!
- ※ Không dùng kết hợp với model cũ (KEW 4500/4500BT)
- ※ Không thể đo khi chỉ sử dụng riêng bộ tiêm điện áp thử nghiệm
Thông số kỹ thuật
| Model tương thích | 4505 4505BT |
|---|---|
| Đường kính dây dẫn cho kìm kẹp | Tối đa khoảng φ 40mm |
| Ngõ vào cho phép tối đa | AC 300V(50/60Hz) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61010-1,IEC 61010-031 IEC 61010-2-032 CATⅢ300V 汚染度2 IEC 61326(EMC),EN 50581(RoHS) |
| Phạm vi nhiệt độ/độ ẩm khi sử dụng | -10 ~ 50℃、độ ẩm tương đối dưới 85%(không ngưng tụ) |
| Pin sử dụng | Pin khô AA LR6(1.5V) × 6 |
| Thời gian sử dụng liên tục | Khoảng 27 giờ |
| Kích thước | 112 (L) × 61 (W) × 42 (D) mm(thân máy) 128 (L) × 81 (W) × 36 (D) mm(kìm kẹp dùng để tiêm điện áp thử nghiệm) |
| Chiều dài dây | Khoảng 1.5m |
| Khối lượng | Khoảng 580g(bao gồm pin) |
| Phụ kiện đi kèm (đóng gói cùng thân máy) | 7157B (kẹp cá sấu) 9096 (hộp đựng mang theo) Pin kiềm AA LR6 × 6、hướng dẫn sử dụng |
Tham chiếu catalog: Catalog tổng hợp KYORITSU 2026, trang 78
Tình trạng: Mới
Thông số kỹ thuật và phụ kiện đi kèm có thể được nhà sản xuất cập nhật. Vui lòng kiểm tra khả năng tương thích và cấp đo lường phù hợp trước khi sử dụng.
Orders ship within 2 to 5 business days.