Kyoritsu Ampe Kìm Đo AC DC KEW 2003A 2000A Nhật Bản
Mô tả
Ampe kìm AC/DC KYORITSU KEW 2003A
Thiết bị đo điện chuyên dụng từ KYORITSU Nhật Bản. Các thông số dưới đây được trích theo catalog tổng hợp 2026 của nhà sản xuất.
Tính năng nổi bật
- Đo được cả dòng AC và DC với ngàm kẹp biến dòng đường kính lớn
- Đo dòng AC và DC lên tới 2000A
- Có cổng output để kết nối recorder
- Hỗ trợ đo điện áp AC/DC, điện trở và kiểm tra thông mạch
- Độ phân giải nhỏ nhất 0.1A
Thông số kỹ thuật
| AC A | 400/2000A (0 to 1000A) ±1.5%rdg±2dgt [50/60Hz] ±3%rdg±4dgt [40 to 500Hz] ±5%rdg±4dgt [500Hz to 1kHz] 2000A (1001 to 1999A) ±3%rdg±2dgt [50/60Hz] |
|---|---|
| DC A | 400/2000A ±1.5%rdg±2dgt |
| AC V | 400/750V ±1.5%rdg±2dgt [50/60Hz] ±1.5%rdg±4dgt [40Hz to 1kHz] |
| DC V | 400/1000V ±1%rdg±2dgt |
| Ω | 400/4000Ω ±1.5%rdg±2dgt |
| Còi thông mạch | Còi kêu dưới 50±35Ω |
| Kích thước dây dẫn | Ø55mm max. |
| Đáp ứng tần số | 40Hz to 1kHz |
| Output | Recorder : DC400mV against AC/DC400A DC200mV against AC/DC2000A |
| Tiêu chuẩn an toàn | IEC 61010-1 CAT IV 600V / CAT III 1000V IEC 61010-031 , IEC 61010-2-032 |
| Nguồn điện | R6 (AA) (1.5V) × 2 |
| Kích thước | 250(L) × 105(W) × 49(D)mm |
| Trọng lượng | Khoảng 530g |
| Phụ kiện đi kèm | 7107A (Test leads) 9094 (Carrying Case) R6 (AA) × 2 , Instruction Manual |
| Phụ kiện tùy chọn | 7256 (Output cord) |
Tham chiếu catalog: KYORITSU General Catalog 2026, trang 33
Tình trạng: Mới
Thông số kỹ thuật và phụ kiện đi kèm có thể được nhà sản xuất cập nhật. Vui lòng kiểm tra khả năng tương thích và cấp đo cần thiết trước khi sử dụng.
Orders ship within 2 to 5 business days.