Đồng hồ vạn năng số KYORITSU KEW 1052 True RMS
Mô tả
Đồng hồ vạn năng số KYORITSU KEW 1052
Thiết bị đo điện chuyên nghiệp từ KYORITSU Japan. Thông số dưới đây được trích từ catalog tổng hợp 2026 của hãng.
Tính năng nổi bật
- Độ chính xác DC cơ bản 0.09%
- Màn hình lớn, hiển thị 6,000 counts
- Đo True RMS
- Có thể chọn chế độ phát hiện giá trị True RMS hoặc MEAN
- Bộ lọc thông thấp (Low-pass) cho đo biến tần/motor drive
- Chức năng hiệu chuẩn do người dùng thực hiện
- Tuân thủ IEC 61010-1 CAT IV 600V , CAT III 1000V
- Cửa che cổng đo giúp tránh cắm nhầm que đo vào cổng dòng điện
- Dải nhiệt độ làm việc rất rộng từ -10 đến 55ºC
- Bộ nhớ trong lớn: 1,600 dữ liệu (logging), 100 dữ liệu (thủ công)
- Tải dữ liệu và theo dõi trực tiếp (Live Monitoring) trên PC qua cổng USB (tùy chọn bộ USB Communication set) *Tối đa 32,767 dữ liệu có thể truyền.
Thông số kỹ thuật
| Chế độ phát hiện | MEAN/True RMS (switch) |
|---|---|
| DC V | 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V (Input impedance: 10MΩ [600mV/60/600/1000V], 11MΩ [6V]) ±0.09%rdg±2dgt (Basic accuracy) |
| AC V [True RMS] | 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V (Input impedance: 10MΩ<200pF [600mV], 11MΩ<50pF [6V], 10MΩ<50pF [60/600/1000V]) ±0.5%rdg±5dgt (Basic accuracy) |
| AC V [MEAN] | 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V (Input impedance: 10MΩ<200pF [600mV], 11MΩ<50pF [6V], 10MΩ<50pF [60/600/1000V]) ±0.5%rdg±5dgt (Basic accuracy) |
| DC A | 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A ±0.2%rdg±2dgt (Basic accuracy) |
| AC A [True RMS] | 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A ±0.75%rdg±5dgt (Basic accuracy) |
| Ω | 600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩ ±0.4%rdg±1dgt (Basic accuracy) |
| Còi thông mạch | 600.0Ω (The buzzer turns on at resistances lower than 50±30Ω) |
| Đo diode | 2.000V ±1%rdg±2dgt Open curcuit voltage: <3.5V (Approx. 0.5mA Measuring Current) |
| Điện dung | 10.00/100.0nF/1.000/10.00/100.0/1000µF ±2%rdg±5dgt (Basic accuracy) |
| Tần số | 10.00 to 99.99/90.0 to 999.9Hz/0.900 to 9.999/9.00 to 99.99kHz ±0.02%rdg±1dgt (Basic accuracy) |
| Nhiệt độ | -50 to 600ºC ±2%rdg±2ºC (with the use of K-type Temperature probe) |
| Chức năng khác | Data Hold (D/H), Auto Hold (A/H), Range Hold (R/H), Maximum value (MAX) *, Minimum value (MIN) *, Average value (AVG) * Zero Adjustment (Capacitor, Resistance), Save to Memory *, LCD backlight |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61010-1 CAT IV 600V / CAT III 1000V Pollution degree 2 IEC 61010-031, IEC 61326-1 (EMC) |
| Nguồn điện | R6/LR6 (1.5V)×4 (Auto power off: Approx. 20 minutes) |
| Kích thước | 192(L)×90(W)×49(D) mm |
| Khối lượng | Approx. 570g (including batteries and blank cover) |
| Phụ kiện đi kèm | 7220A (Test leads) 8926 (Fuse [440mA/1000V])×1 (included) 8927 (Fuse [10A/1000V])×1 (included) Batteries Instruction manual Blank cover |
| Phụ kiện tùy chọn | 7234 (Alligator clip) 8241 (USB Communication set) 8115 (AC/DC Clamp Sensor) 8121 (Load current Clamp Sensor) 8122 (Load current Clamp Sensor) 8123 (Load current Clamp Sensor) 8146 (Leakage & Load current Clamp Sensor) 8147 (Leakage & Load current Clamp Sensor) 8148 (Leakage & Load current Clamp Sensor) 7146 (Banana Ø4 adjuster plug) 8405 (Temperature probe) 8407 (Temperature probe) 8408 (Temperature probe) 9154 (Carrying case) |
Tham khảo catalog: KYORITSU General Catalog 2026, trang 22,23
Tình trạng: Mới
Thông số kỹ thuật và phụ kiện kèm theo có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng đợt. Vui lòng xác nhận tính tương thích và cấp đo (measurement category) phù hợp trước khi sử dụng.
Orders ship within 2 to 5 business days.